Tìm hiểu chi tiết về Giáo Hội Công Giáo tại Hoa Kỳ (Phần 3)
C. Sơ Đồ Tổ Chức của Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ (Organizational Charts of USCCB).
Sơ đồ tổ chức của Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ (USCCB) gồm có:
Các Ủy Ban của USCCB (USCCB Committees)
Văn Phòng Tổng Thư Ký (General Secretariat)
Các Văn Phòng và Ban Ngành (Departments & Offices)
Các Ủy Ban Khác Không Có Nhân Viên (Other Committees without Staff)
1. Các Ủy Ban của USCCB (USCCB Committees)
Cơ cấu tổ chức theo thứ tự từ trên xuống như sau:
Các Đức Giám Mục Hoa Kỳ (Body of Bishops)
Ủy Ban về Hành Chánh của USCCB (USCCB Administrative Committee) và Hội Đồng Cố Vấn Quốc Gia của USCCB (USCCB National Advisory Council)
Các Ủy Ban của USCCB được phân chia thành 3 Ủy Ban chánh: các Ủy Ban Thường Trực, các Ủy Ban Chấp Hành và các Ủy Ban Đặc Biệt.
Các Ủy Ban Thường Trực (Standing Committees) gồm có 35 ban sau:
Trường Đại Học Hoa Kỳ ở Louvain, Bỉ (American College, Louvain),
Ban Cứu Tế Khẩn Cấp và Phúc Lợi của các Đức Giám Mục (Bishops’ Welfare and Emergency Relief), Ban đặc trách việc Chăm Lo cho Người Công Giáo gốc Phi Châu (African American Catholics),
Việc Phân Chia Ranh Giới của Các Giáo Phận và các Tỉnh Truyền Giáo (Boundaries of Dioceses and Provinces),
Ban đặc trách các Vấn Đề có Liên Quan Tới Giáo Luật (Canonical Affairs),
Ban phụ trách về Giáo Lý (Catechism),
Ban phụ trách về Truyền Thông (Communications),
Ban đặc trách về việc Hổ Trợ cho Giáo Hội tại Mỹ Châu La Tinh (Church in Latin America),
Ban phụ trách về Chiến Dịch Công Giáo về việc Phát Triển Nhân Loại/Con Người (Catholic Campaign for Human Development),
Ban phụ trách về Đời Sống Thánh Hiến Tu Trì (Consecrated Life),
Ban đặc trách về Chức Tư Tế Vĩnh Viễn (Diaconate),
Ban đặc trách về việc Thực Thi Học Thuyết và Mục Vụ của Giáo Hội (Doctrine and Pastoral Practices), Ban đặc trách về Chính Sách Quốc Nội (Domestic Policy),
Ban đặc trách về Các Vấn Đề Đối Thoại Liên Tôn Giáo (Ecumenical and Interreligious Affairs),
Ban phụ trách về Giáo Dục (Education),
Ban phụ trách về việc Rao Giảng Phúc Âm (Evangelization),
Ban chăm lo cho Những Người Nói Tiếng Tây Ban Nha (Hispanic Affairs),
Ban chăm lo việc Truyền Giáo Quốc Nội (Home Missions),
Ban đặc trách về Chính Sách Quốc Tế (International Policy),
Ban đặc trách về Giáo Dân (Laity),
Ban đặc trách về Phụng Vụ (Liturgy),
Ban đặc trách về Hôn Nhân và Cuộc Sống Gia Đình (Marriage and Family Life),
Ban đặc trách về các Dịch Vụ Di Dân và Tị Nạn (Migration and Refugee Services),
Ban đặc trách về việc Đề Cử và Các Văn Phòng của USCCB (Nominations of Conference Offices),
Trường Đại Học Bắc Hoa Kỳ ở Rôma (North American College, Rome),
Ban đặc trách về việc Thực Thi Học Thuyết và Mục Vụ của Giáo Hội (Doctrine and Pastoral Practices),
Ban đặc trách về việc Đào Tạo Linh Mục (Priestly Formation),
Ban đặc trách về Đời Sống và Mục Vụ Linh Mục (Priestly Life and Ministry),
Ban phụ trách về các Hoạt Động Bảo Vệ/Phò Sự Sống (Pro-Life Activities),
Ban đặc trách Ngoại Giao giữa các Giáo Hội Đông Phương và La Tin (Relationship between Eastern and Latin Catholic Churches),
Ban Cổ Võ và Duy Trì Các Giá Trị Con Người và Khoa Học (Science and Human Values),
Ban đặc trách về việc Chọn Lựa Ứng Viên vào Chức Giám Mục (Selection of Bishops),
Ban đặc trách về Ơn Gọi (Vocations),
Ban đặc trách về Phụ Nữ ngoài Xã Hội lẫn trong Giáo Hội (Women in Society and in the Church),
Ban đặc trách về việc Truyền Giáo Thế Giới (World Mission).
Các Ủy Ban Chấp Hành (Executive Level Committees)
Ban Chấp Hành (Executive),
Ban Ưu Tiên và Kế Hoạch (Priorities and Plans),
Ban đặc trách về Ngân Sách và Tài Chánh (Budget and Finance),
Ban phụ trách về Nhân Sự (Personnel).
Các Ủy Ban Đặc Biệt (Ad Hoc Committees)
Ban Trợ Giúp/Cứu Tế cho Giáo Hội tại vùng Trung và Đông Âu (Aid to Central & Eastern Europe),
Ban đặc trách về Đời Sống và Mục Vụ của các Giám Mục (Bishops’ Life and Ministry),
Hội Cầu Nguyện Thánh Linh Công Giáo (Catholic Charismatic Renewal),
Ban đặc trách về Phân Xử và Hòa Giải (Conciliation and Arbitration)
Ban Kiểm Toán Địa Phận (Diocesan Audits),
Ban chăm lo về Các Vấn Đề Kinh Tế của Tòa Thánh (Economic Concerns of the Holy See),
Ban đặc trách về Các Vấn Đề Y Tế Sức Khỏe và Giáo Hội (Health Care Issues and the Church),
Ban chăm lo cho những Người Công Giáo Gốc Bản Xứ ở Hoa Kỳ (Native American Catholics),
Ban Giám Sát việc Thực Hành Giáo Lý của Giáo Hội Công Giáo (Oversee the Use of The Catechism of the Catholic Church),
Hội Đồng Hổn Hợp (Plenary Council Varium),
Ban Duyệt Xét việc Diễn Giãi Thánh Kinh (Review of Scripture Translations),
Ban đặc trách về việc Lạm Dụng Tình Dục (Sexual Abuse),
Ban đặc trách các Đền Thờ (Shrines),
Ban phụ trách Kinh Thánh bằng tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Bible),
Ban Ủy Thác (Stewardship).
2. Văn Phòng Tổng Thư Ký (General Secretariat)
Cơ cấu tổ chức theo thứ tự từ trên xuống như sau:
Tổng Thư Ký (General Secretary): Đức Ông William P. Fay
Ba Phó Tổng Thư Ký (Associate General Secretaries): Đức Ông David J. Malloy, Nữ Tu Lourdes
Shoohan, RSM, và Ông Bruce E. Egnow
Phó Tổng Thư Ký đặc trách việc Bảo Vệ Trẻ Em và Thanh Thiếu Niên (Deputy General Secretary for Child & Youth Protection): Nữ Tu Andreé Fries, CPPS. Nữ Tu Andreé Fries báo cáo lên cho Đức Ông Fay.
Văn Phòng Bảo Vệ Trẻ Em và Thanh Thiếu Niên (Office for Child and Youth Protection): Cô Kathleen McChesney. Văn Phòng này báo cáo lên cho Nữ Tu Andreé Fries, CPPS.
Ban Tư Vấn Tổng Quát về Pháp Lý (General Counsel): Ông Mark E. Chopko. Ban này báo cáo lên cho Nữ Tu Lourdes Shoohan, RSM.
Ban Giao Dịch với Chính Phủ (Government Liaison): Ông Frank J. Monahan. Ban này báo cáo lên cho Nữ Tu Shoohan và Đức Ông Fay.
Ban Truyền Thông (Communications): Đức Ông Francis J. Maniscalco. Ban này báo cáo lên cho Nữ Tu Shoohan và Đức Ông Fay.
3. Các Văn Phòng và Ban Ngành (Departments & Offices)
Được chia ra thành 3 loại Văn Phòng và Ban Ngành chính như sau:
Phó Tổng Thư Ký: Đức Ông David J. Malloy quản lý các Văn Phòng và Ban Ngành sau:
Ban đặc trách việc Chăm Lo cho Người Công Giáo gốc Phi Châu (African American Catholics): Cô Beverly A. Carroll phụ trách.
Ban đặc trách về Chức Tư Tế Vĩnh Viễn (Diaconate): Thầy Phó Tế Vĩnh Viễn William T. Diteweg.
Ban đặc trách về việc Thực Thi Học Thuyết và Mục Vụ của Giáo Hội (Doctrine and Pastoral Practices): Đức Ông John J. Strynkowski.
Ban Cổ Võ và Duy Trì Các Giá Trị Con Người và Khoa Học (Science and Human Values): Đức Ông John J. Strynkowski.
Ban đặc trách về Các Vấn Đề Đối Thoại Liên Tôn Giáo (Ecumenical and Interreligious Affairs): Linh Mục Arthur L. Kennedy.
Ban phụ trách về việc Rao Giảng Phúc Âm (Evangelization): Linh Mục John Hurley, CSP.
Ban chăm lo cho Những Người Nói Tiếng Tây Ban Nha (Hispanic Affairs): Ông Ronaldo Cruz.
Ban chăm lo về Gia Đình, Giáo Dân, Phụ Nữ và Người Trẻ (Family, Laity, Women and Youth): Ông H. Richard McCord.
Ban đặc trách về Phụng Vụ (Liturgy): Ông James P. Moroney.
Ban đặc trách về Ơn Gọi và Đào Tạo Linh Mục (Vocations and Priestly Formation): Linh Mục Edward J. Burns.
Ban đặc trách về Đời Sống và Mục Vụ Linh Mục (Priestly Life and Ministry): Linh Mục J. Cletus Kiley.
Phó Tổng Thư Ký: Nữ Tu Lourdes Sheehan, RSM quản lý các Văn Phòng và Ban Ngành sau:
Ban phụ trách về Truyền Thông (Communications): Đức Ông Francis J. Maniscalco. Phó đặc trách về Truyền Thông là Ông William A. Ryan, Phó đặc trách về Quan Hệ với Giới Truyền Thông là Nữ Tu Mary Ann Walsh, RSM, và phụ trách về Tin Tức Dịch Vụ Công Giáo là Ông Anthony J. Spence.
Ban phụ trách về Giáo Dục (Education): Nữ Tu Glenn Anne McPhee, OP
Ban phụ trách về Giáo Lý Viên (Catechists): Đức Ông Daniel J. Kutys.
Ban phụ trách về Giáo Lý (Catechism): Đức Ông Daniel J. Kutys.
Ban phụ trách về các Trường Học (Schools): Linh Mục William F. Davis, OSFS.
Ban đặc trách về việc Truyền Giáo Thế Giới (World Mission): Nữ Tu Marie de la Triite Siopongco, SSVM.
Ban Tư Vấn Tổng Quát về Pháp Lý (General Counsel): Ông Mark E. Chopko.
Ban Giao Dịch với Chính Phủ (Government Liaison): Ông Frank J. Monahan.
Ban đặc trách về các Dịch Vụ Di Dân và Tị Nạn (Migration and Refugee Services): Ông Mark D. Franken. Đặc trách về Chính Sách Di Dân và Tị Nạn: Ông J. Kevin Appleby. Đặc trách về việc chăm sóc Mục Vụ Di Dân và Tị Nạn (Migration and Refugee Services): Linh Mục Anthony Chinhquang Dao, OP. và đặc trách về các Chương Trình Tị Nạn (Refugee Programs): Cô Anastasia K. Brown.
Ban phụ trách về các Hoạt Động Bảo Vệ/Phò Sự Sống (Pro-Life Activities): Cô Gail P. Quinn.
Ban đặc trách việc Phát Triển Xã Hội và Cổ Võ Nền Hòa Bình Thế Giới (Social Development and World Peace): Ông John L. Carr. Đặc trách về Chính Sách Quốc Nội (Domestic Policy): Cô Nancy Wisdo. Đặc trách về Chính Sách Quốc Tế (International Policy): Ông Gerard S. Powers.
Phó Tổng Thư Ký: Ông Bruce E. Egnew quản lý các Văn Phòng và Ban Ngành sau:
Ban Trợ Giúp/Cứu Tế cho Giáo Hội tại vùng Trung và Đông Âu (Aid to Central & Eastern Europe): Linh Mục James M. McCann, SJ.
Ban phụ trách về Chiến Dịch Công Giáo về việc Phát Triển Nhân Loại/Con Người (Catholic Campaign for Human Development): Linh Mục Robert J. Vitillo.
Ban đặc trách về Giáo Hội tại Châu Mỹ La Tinh (Church in Latin America): Ông Daniel Lizarraga.
Ban Tài Chánh (Finance): Ông Kenneth W. Korotky. Đặc trách về Kế Toán & Hổ Trợ Hệ Thống (Accounting & Business Systems Support): Cô Sharon Heinle. Đặc trách về các Dịch Vụ Tổng Quát: Ông Keith Manley.
Ban chăm lo việc Truyền Giáo Quốc Nội (Home Missions): Tiến Sĩ David M. Byers.
Ban đặc trách về Nhân Sự (Human Resources): Bà Linda D. Hunt. Đặc trách về Thư Viện (Library): Cô Anne LeVeque. Đặc trách về Quản Lý Thông Tin Hệ Thống (Management Information Systems): Ông William J. Kissane.
Ban phụ trách về việc Xuất Bản (Publishing): Ông Paul K. Henderson.
4. Các Ủy Ban Khác Không Có Nhân Viên (Other Committees without Staff)
Các Ủy Ban không có nhân viên, được quản lý bởi 4 vị sau:
Đức Ông David J. Malloy cũng còn đảm trách các Ủy Ban sau vốn không có nhân viên là:
Trường Đại Học Hoa Kỳ ở Louvain (American College, Louvain),
Ban đặc trách các Vấn Đề có Liên Quan Tới Giáo Luật (Canonical Affairs),
Trường Đại Học Bắc Hoa Kỳ ở Rôma (North American College, Rome),
Ban đặc trách Ngoại Giao giữa các Giáo Hội Đông Phương và La Tin (Relationship Between Eastern and Latin Catholic Churches),
Hội Đồng Hổn Hợp (Plenary Council Varium),
Hội Cầu Nguyện Thánh Linh Công Giáo (Catholic Charismatic Renewal),
Ban đặc trách các Đền Thờ (Shrines): do Đức Ông James P. Moroney tạm thời quản lý.
Nữ Tu Lourdes Sheehan, RSM cũng còn đảm trách các Ủy Ban sau vốn không có nhân viên là:
Ban Ưu Tiên và Kế Hoạch (Priorities and Plans),
Ban chăm lo cho những Người Công Giáo Gốc Bản Xứ ở Hoa Kỳ (Native American Catholics),
Ủy Ban về Cấp Giấy Chứng Nhận và Công Nhận của USCCB (USCCB Commission on Certification and Accreditation).
Ông Bruce E. Egnew cũng còn đảm trách các Ủy Ban sau vốn không có nhân viên là:
Hội Đồng Cố Vấn Quốc Gia của USCCB (USCCB National Advisory Council),
Ban phụ trách về Nhân Sự (Personnel),
Ban chăm lo về Các Vấn Đề Kinh Tế của Tòa Thánh (Economic Concerns of the Holy See),
Ban Ủy Thác (Stewardship).
Đức Ông William P. Fay cũng còn đảm trách các Ủy Ban sau vốn không có nhân viên là:
Việc Phân Chia Ranh Giới của Các Giáo Phận và các Tỉnh Truyền Giáo (Boundaries of Dioceses and Provinces),
Ban phụ trách về Đời Sống Thánh Hiến Tu Trì (Consecrated Life): Đức Ông Fay phụ trách cùng với Nữ Tu Sheehan,
Ban Chấp Hành (Executive),
Ban đặc trách về việc Đề Cử và Các Văn Phòng của USCCB (Nominations of Conference Offices),
Ban đặc trách về việc Chọn Lựa Ứng Viên vào Chức Giám Mục (Selection of Bishops),
Ban đặc trách về Đời Sống và Mục Vụ của các Giám Mục (Bishops’ Life and Ministry).
(Còn tiếp …..)
C. Sơ Đồ Tổ Chức của Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ (Organizational Charts of USCCB).
Sơ đồ tổ chức của Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ (USCCB) gồm có:
Các Ủy Ban của USCCB (USCCB Committees)
Văn Phòng Tổng Thư Ký (General Secretariat)
Các Văn Phòng và Ban Ngành (Departments & Offices)
Các Ủy Ban Khác Không Có Nhân Viên (Other Committees without Staff)
1. Các Ủy Ban của USCCB (USCCB Committees)
Cơ cấu tổ chức theo thứ tự từ trên xuống như sau:
Các Đức Giám Mục Hoa Kỳ (Body of Bishops)
Ủy Ban về Hành Chánh của USCCB (USCCB Administrative Committee) và Hội Đồng Cố Vấn Quốc Gia của USCCB (USCCB National Advisory Council)
Các Ủy Ban của USCCB được phân chia thành 3 Ủy Ban chánh: các Ủy Ban Thường Trực, các Ủy Ban Chấp Hành và các Ủy Ban Đặc Biệt.
Các Ủy Ban Thường Trực (Standing Committees) gồm có 35 ban sau:
Trường Đại Học Hoa Kỳ ở Louvain, Bỉ (American College, Louvain),
Ban Cứu Tế Khẩn Cấp và Phúc Lợi của các Đức Giám Mục (Bishops’ Welfare and Emergency Relief), Ban đặc trách việc Chăm Lo cho Người Công Giáo gốc Phi Châu (African American Catholics),
Việc Phân Chia Ranh Giới của Các Giáo Phận và các Tỉnh Truyền Giáo (Boundaries of Dioceses and Provinces),
Ban đặc trách các Vấn Đề có Liên Quan Tới Giáo Luật (Canonical Affairs),
Ban phụ trách về Giáo Lý (Catechism),
Ban phụ trách về Truyền Thông (Communications),
Ban đặc trách về việc Hổ Trợ cho Giáo Hội tại Mỹ Châu La Tinh (Church in Latin America),
Ban phụ trách về Chiến Dịch Công Giáo về việc Phát Triển Nhân Loại/Con Người (Catholic Campaign for Human Development),
Ban phụ trách về Đời Sống Thánh Hiến Tu Trì (Consecrated Life),
Ban đặc trách về Chức Tư Tế Vĩnh Viễn (Diaconate),
Ban đặc trách về việc Thực Thi Học Thuyết và Mục Vụ của Giáo Hội (Doctrine and Pastoral Practices), Ban đặc trách về Chính Sách Quốc Nội (Domestic Policy),
Ban đặc trách về Các Vấn Đề Đối Thoại Liên Tôn Giáo (Ecumenical and Interreligious Affairs),
Ban phụ trách về Giáo Dục (Education),
Ban phụ trách về việc Rao Giảng Phúc Âm (Evangelization),
Ban chăm lo cho Những Người Nói Tiếng Tây Ban Nha (Hispanic Affairs),
Ban chăm lo việc Truyền Giáo Quốc Nội (Home Missions),
Ban đặc trách về Chính Sách Quốc Tế (International Policy),
Ban đặc trách về Giáo Dân (Laity),
Ban đặc trách về Phụng Vụ (Liturgy),
Ban đặc trách về Hôn Nhân và Cuộc Sống Gia Đình (Marriage and Family Life),
Ban đặc trách về các Dịch Vụ Di Dân và Tị Nạn (Migration and Refugee Services),
Ban đặc trách về việc Đề Cử và Các Văn Phòng của USCCB (Nominations of Conference Offices),
Trường Đại Học Bắc Hoa Kỳ ở Rôma (North American College, Rome),
Ban đặc trách về việc Thực Thi Học Thuyết và Mục Vụ của Giáo Hội (Doctrine and Pastoral Practices),
Ban đặc trách về việc Đào Tạo Linh Mục (Priestly Formation),
Ban đặc trách về Đời Sống và Mục Vụ Linh Mục (Priestly Life and Ministry),
Ban phụ trách về các Hoạt Động Bảo Vệ/Phò Sự Sống (Pro-Life Activities),
Ban đặc trách Ngoại Giao giữa các Giáo Hội Đông Phương và La Tin (Relationship between Eastern and Latin Catholic Churches),
Ban Cổ Võ và Duy Trì Các Giá Trị Con Người và Khoa Học (Science and Human Values),
Ban đặc trách về việc Chọn Lựa Ứng Viên vào Chức Giám Mục (Selection of Bishops),
Ban đặc trách về Ơn Gọi (Vocations),
Ban đặc trách về Phụ Nữ ngoài Xã Hội lẫn trong Giáo Hội (Women in Society and in the Church),
Ban đặc trách về việc Truyền Giáo Thế Giới (World Mission).
Các Ủy Ban Chấp Hành (Executive Level Committees)
Ban Chấp Hành (Executive),
Ban Ưu Tiên và Kế Hoạch (Priorities and Plans),
Ban đặc trách về Ngân Sách và Tài Chánh (Budget and Finance),
Ban phụ trách về Nhân Sự (Personnel).
Các Ủy Ban Đặc Biệt (Ad Hoc Committees)
Ban Trợ Giúp/Cứu Tế cho Giáo Hội tại vùng Trung và Đông Âu (Aid to Central & Eastern Europe),
Ban đặc trách về Đời Sống và Mục Vụ của các Giám Mục (Bishops’ Life and Ministry),
Hội Cầu Nguyện Thánh Linh Công Giáo (Catholic Charismatic Renewal),
Ban đặc trách về Phân Xử và Hòa Giải (Conciliation and Arbitration)
Ban Kiểm Toán Địa Phận (Diocesan Audits),
Ban chăm lo về Các Vấn Đề Kinh Tế của Tòa Thánh (Economic Concerns of the Holy See),
Ban đặc trách về Các Vấn Đề Y Tế Sức Khỏe và Giáo Hội (Health Care Issues and the Church),
Ban chăm lo cho những Người Công Giáo Gốc Bản Xứ ở Hoa Kỳ (Native American Catholics),
Ban Giám Sát việc Thực Hành Giáo Lý của Giáo Hội Công Giáo (Oversee the Use of The Catechism of the Catholic Church),
Hội Đồng Hổn Hợp (Plenary Council Varium),
Ban Duyệt Xét việc Diễn Giãi Thánh Kinh (Review of Scripture Translations),
Ban đặc trách về việc Lạm Dụng Tình Dục (Sexual Abuse),
Ban đặc trách các Đền Thờ (Shrines),
Ban phụ trách Kinh Thánh bằng tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Bible),
Ban Ủy Thác (Stewardship).
2. Văn Phòng Tổng Thư Ký (General Secretariat)
Cơ cấu tổ chức theo thứ tự từ trên xuống như sau:
Tổng Thư Ký (General Secretary): Đức Ông William P. Fay
Ba Phó Tổng Thư Ký (Associate General Secretaries): Đức Ông David J. Malloy, Nữ Tu Lourdes
Shoohan, RSM, và Ông Bruce E. Egnow
Phó Tổng Thư Ký đặc trách việc Bảo Vệ Trẻ Em và Thanh Thiếu Niên (Deputy General Secretary for Child & Youth Protection): Nữ Tu Andreé Fries, CPPS. Nữ Tu Andreé Fries báo cáo lên cho Đức Ông Fay.
Văn Phòng Bảo Vệ Trẻ Em và Thanh Thiếu Niên (Office for Child and Youth Protection): Cô Kathleen McChesney. Văn Phòng này báo cáo lên cho Nữ Tu Andreé Fries, CPPS.
Ban Tư Vấn Tổng Quát về Pháp Lý (General Counsel): Ông Mark E. Chopko. Ban này báo cáo lên cho Nữ Tu Lourdes Shoohan, RSM.
Ban Giao Dịch với Chính Phủ (Government Liaison): Ông Frank J. Monahan. Ban này báo cáo lên cho Nữ Tu Shoohan và Đức Ông Fay.
Ban Truyền Thông (Communications): Đức Ông Francis J. Maniscalco. Ban này báo cáo lên cho Nữ Tu Shoohan và Đức Ông Fay.
3. Các Văn Phòng và Ban Ngành (Departments & Offices)
Được chia ra thành 3 loại Văn Phòng và Ban Ngành chính như sau:
Phó Tổng Thư Ký: Đức Ông David J. Malloy quản lý các Văn Phòng và Ban Ngành sau:
Ban đặc trách việc Chăm Lo cho Người Công Giáo gốc Phi Châu (African American Catholics): Cô Beverly A. Carroll phụ trách.
Ban đặc trách về Chức Tư Tế Vĩnh Viễn (Diaconate): Thầy Phó Tế Vĩnh Viễn William T. Diteweg.
Ban đặc trách về việc Thực Thi Học Thuyết và Mục Vụ của Giáo Hội (Doctrine and Pastoral Practices): Đức Ông John J. Strynkowski.
Ban Cổ Võ và Duy Trì Các Giá Trị Con Người và Khoa Học (Science and Human Values): Đức Ông John J. Strynkowski.
Ban đặc trách về Các Vấn Đề Đối Thoại Liên Tôn Giáo (Ecumenical and Interreligious Affairs): Linh Mục Arthur L. Kennedy.
Ban phụ trách về việc Rao Giảng Phúc Âm (Evangelization): Linh Mục John Hurley, CSP.
Ban chăm lo cho Những Người Nói Tiếng Tây Ban Nha (Hispanic Affairs): Ông Ronaldo Cruz.
Ban chăm lo về Gia Đình, Giáo Dân, Phụ Nữ và Người Trẻ (Family, Laity, Women and Youth): Ông H. Richard McCord.
Ban đặc trách về Phụng Vụ (Liturgy): Ông James P. Moroney.
Ban đặc trách về Ơn Gọi và Đào Tạo Linh Mục (Vocations and Priestly Formation): Linh Mục Edward J. Burns.
Ban đặc trách về Đời Sống và Mục Vụ Linh Mục (Priestly Life and Ministry): Linh Mục J. Cletus Kiley.
Phó Tổng Thư Ký: Nữ Tu Lourdes Sheehan, RSM quản lý các Văn Phòng và Ban Ngành sau:
Ban phụ trách về Truyền Thông (Communications): Đức Ông Francis J. Maniscalco. Phó đặc trách về Truyền Thông là Ông William A. Ryan, Phó đặc trách về Quan Hệ với Giới Truyền Thông là Nữ Tu Mary Ann Walsh, RSM, và phụ trách về Tin Tức Dịch Vụ Công Giáo là Ông Anthony J. Spence.
Ban phụ trách về Giáo Dục (Education): Nữ Tu Glenn Anne McPhee, OP
Ban phụ trách về Giáo Lý Viên (Catechists): Đức Ông Daniel J. Kutys.
Ban phụ trách về Giáo Lý (Catechism): Đức Ông Daniel J. Kutys.
Ban phụ trách về các Trường Học (Schools): Linh Mục William F. Davis, OSFS.
Ban đặc trách về việc Truyền Giáo Thế Giới (World Mission): Nữ Tu Marie de la Triite Siopongco, SSVM.
Ban Tư Vấn Tổng Quát về Pháp Lý (General Counsel): Ông Mark E. Chopko.
Ban Giao Dịch với Chính Phủ (Government Liaison): Ông Frank J. Monahan.
Ban đặc trách về các Dịch Vụ Di Dân và Tị Nạn (Migration and Refugee Services): Ông Mark D. Franken. Đặc trách về Chính Sách Di Dân và Tị Nạn: Ông J. Kevin Appleby. Đặc trách về việc chăm sóc Mục Vụ Di Dân và Tị Nạn (Migration and Refugee Services): Linh Mục Anthony Chinhquang Dao, OP. và đặc trách về các Chương Trình Tị Nạn (Refugee Programs): Cô Anastasia K. Brown.
Ban phụ trách về các Hoạt Động Bảo Vệ/Phò Sự Sống (Pro-Life Activities): Cô Gail P. Quinn.
Ban đặc trách việc Phát Triển Xã Hội và Cổ Võ Nền Hòa Bình Thế Giới (Social Development and World Peace): Ông John L. Carr. Đặc trách về Chính Sách Quốc Nội (Domestic Policy): Cô Nancy Wisdo. Đặc trách về Chính Sách Quốc Tế (International Policy): Ông Gerard S. Powers.
Phó Tổng Thư Ký: Ông Bruce E. Egnew quản lý các Văn Phòng và Ban Ngành sau:
Ban Trợ Giúp/Cứu Tế cho Giáo Hội tại vùng Trung và Đông Âu (Aid to Central & Eastern Europe): Linh Mục James M. McCann, SJ.
Ban phụ trách về Chiến Dịch Công Giáo về việc Phát Triển Nhân Loại/Con Người (Catholic Campaign for Human Development): Linh Mục Robert J. Vitillo.
Ban đặc trách về Giáo Hội tại Châu Mỹ La Tinh (Church in Latin America): Ông Daniel Lizarraga.
Ban Tài Chánh (Finance): Ông Kenneth W. Korotky. Đặc trách về Kế Toán & Hổ Trợ Hệ Thống (Accounting & Business Systems Support): Cô Sharon Heinle. Đặc trách về các Dịch Vụ Tổng Quát: Ông Keith Manley.
Ban chăm lo việc Truyền Giáo Quốc Nội (Home Missions): Tiến Sĩ David M. Byers.
Ban đặc trách về Nhân Sự (Human Resources): Bà Linda D. Hunt. Đặc trách về Thư Viện (Library): Cô Anne LeVeque. Đặc trách về Quản Lý Thông Tin Hệ Thống (Management Information Systems): Ông William J. Kissane.
Ban phụ trách về việc Xuất Bản (Publishing): Ông Paul K. Henderson.
4. Các Ủy Ban Khác Không Có Nhân Viên (Other Committees without Staff)
Các Ủy Ban không có nhân viên, được quản lý bởi 4 vị sau:
Đức Ông David J. Malloy cũng còn đảm trách các Ủy Ban sau vốn không có nhân viên là:
Trường Đại Học Hoa Kỳ ở Louvain (American College, Louvain),
Ban đặc trách các Vấn Đề có Liên Quan Tới Giáo Luật (Canonical Affairs),
Trường Đại Học Bắc Hoa Kỳ ở Rôma (North American College, Rome),
Ban đặc trách Ngoại Giao giữa các Giáo Hội Đông Phương và La Tin (Relationship Between Eastern and Latin Catholic Churches),
Hội Đồng Hổn Hợp (Plenary Council Varium),
Hội Cầu Nguyện Thánh Linh Công Giáo (Catholic Charismatic Renewal),
Ban đặc trách các Đền Thờ (Shrines): do Đức Ông James P. Moroney tạm thời quản lý.
Nữ Tu Lourdes Sheehan, RSM cũng còn đảm trách các Ủy Ban sau vốn không có nhân viên là:
Ban Ưu Tiên và Kế Hoạch (Priorities and Plans),
Ban chăm lo cho những Người Công Giáo Gốc Bản Xứ ở Hoa Kỳ (Native American Catholics),
Ủy Ban về Cấp Giấy Chứng Nhận và Công Nhận của USCCB (USCCB Commission on Certification and Accreditation).
Ông Bruce E. Egnew cũng còn đảm trách các Ủy Ban sau vốn không có nhân viên là:
Hội Đồng Cố Vấn Quốc Gia của USCCB (USCCB National Advisory Council),
Ban phụ trách về Nhân Sự (Personnel),
Ban chăm lo về Các Vấn Đề Kinh Tế của Tòa Thánh (Economic Concerns of the Holy See),
Ban Ủy Thác (Stewardship).
Đức Ông William P. Fay cũng còn đảm trách các Ủy Ban sau vốn không có nhân viên là:
Việc Phân Chia Ranh Giới của Các Giáo Phận và các Tỉnh Truyền Giáo (Boundaries of Dioceses and Provinces),
Ban phụ trách về Đời Sống Thánh Hiến Tu Trì (Consecrated Life): Đức Ông Fay phụ trách cùng với Nữ Tu Sheehan,
Ban Chấp Hành (Executive),
Ban đặc trách về việc Đề Cử và Các Văn Phòng của USCCB (Nominations of Conference Offices),
Ban đặc trách về việc Chọn Lựa Ứng Viên vào Chức Giám Mục (Selection of Bishops),
Ban đặc trách về Đời Sống và Mục Vụ của các Giám Mục (Bishops’ Life and Ministry).
(Còn tiếp …..)